Thoát
1 / 10
Thuật ngữ / Từ vựng

日

[Nhật (hi, bi, nichi)]

Chạm hoặc bấm Space để lật xem nghĩa
Định nghĩa / Ý nghĩa

Ngày, mặt trời, Nhật Bản

VD: 日曜日 (Chủ nhật)
Chạm để lật lại
~~